dirty dog

Học thuật
Thân thiện
dirty dog

A dirty dog chewed on an old shoe in the muddy yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ):
    • Kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh: Một người hành vi xấu xa, hèn hạ, không đáng tin cậy, thường người phản bội hoặc lừa dối người khác. Đây một từ lóng mang tính xúc phạm mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stole money from his own mother? What a dirty dog! (Hắn ta ăn cắp tiền của chính mẹ mình sao? Đúng một kẻ đê tiện!)
    • After he betrayed his best friend, everyone called him a dirty dog. (Sau khi hắn phản bội người bạn thân nhất, mọi người đều gọi hắn đồ chó má.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You dirty dog!": Thường được dùng như một lời trách mắng trực tiếp, thể hiện sự tức giận hoặc khinh bỉ một hành động xấu.
    • You told her my secret? You dirty dog! (Mày nói bí mật của tao với ấy à? Đồ khốn nạn!)
Biến thể từ gần giống
  • Dog (danh từ, nghĩa bóng): Khi dùng một mình, "dog" đôi khi cũng có thể ám chỉ một người đàn ông tồi tệ hoặc không ra gì, nhưng nhẹ hơn "dirty dog".
    • He's a lucky dog. (Hắn một may mắn.) -> Trung tính hoặc tích cực.
    • That dog left his family. ( khốn đó đã bỏ rơi gia đình.) -> Tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Scoundrel: Kẻlại, đểu cáng.
  • Rat: Đồ chuột (chỉ kẻ phản bội).
  • Bastard: Đồ khốn, tên khốn (thô tục, xúc phạm mạnh).
  • Rotten person/rotter: Kẻ thối tha, kẻ đê tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Treat someone like a dog: Đối xử với ai đó rất tệ bạc.
    • His boss treats him like a dog. (Ông chủ đối xử với anh ta như chó.)
  • It's a dog-eat-dog world: Thế giới này một thế giới chó ăn thịt chó (chỉ sự cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn).
    • In business, it's a dog-eat-dog world. (Trong kinh doanh, đó một thế giới cạnh tranh khốc liệt.)
dirty dog

A dirty dog chewed on an old shoe in the muddy yard.

Noun
  1. một kẻ đáng khing, đê tiện
    • kill the rat
      giết xấu xa đó đi
    • only a rotter would do that
      Chỉ kẻ đê tiện mới làm như vậy